|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ i3-1215U Processor
|
|
Tốc độ
|
Up to 4.40GHz, 6 Cores, 8 Threads P-Cores: 2 Cores, 4.40GHz Turbo E-Cores: 4 Cores, 3.30GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
10 MB Intel® Smart Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
8GB DDR4 2666MHz (1x8GB)
|
|
Khả năng nâng cấp
|
|
|
Dung lượng lưu trữ (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD M.2 PCIe NVMe (KYHD)
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 2230/2280 slot for SSD <Đã sử dụng>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
Non DVD +/- RW
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
15.6 inch FHD 120Hz, Non-Touch, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit
|
|
Độ phân giải
|
FHD (1920x1080)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel® UHD Graphics
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Realtek Wi-Fi 5 RTL8821CE, 1x1, 802.11ac
|
|
Lan
|
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
English US non-backlit keyboard
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 x USB 2.0 port
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI 1.4 port
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x SD-card slot
|
|
Tai nghe
|
1 x Headset (headphone and microphone combo) port
|
|
Camera
|
720p at 30 fps HD camera Single integrated microphone
|
|
Audio and Speakers
|
Stereo speakers, 2 W x 2 = 4 W total
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
3Cell 41WHrs
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
|
|
Đi kèm
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home + Microsoft Office Home and Student 2021
|
|
Hệ điều hành tương thíc
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác
|
|
Màu sắc
|
Bạc
|
|
Trọng lượng
|
1.65 kg |
|
Kích thước
|
Height (front): 0.67–0.83 in. (16.96–21.07mm) Height (rear): 0.83 in. (21.07 mm) Width: 14.11 in. (358.50 mm) Depth: 9.27 in. (235.56 mm) |
|
Bảo mật
|
<Đang cập nhật> |
|
Chất liệu
|
<Đang cập nhật> |
|
Phụ kiện đi kèm
|
65W AC Adapter
|
Please login or register to submit your questions.